Ngay cả khi không làm lập trình, bạn có thể đã từng nghe đến HTML - ngôn ngữ tạo nên cấu trúc cho website. Tuy nhiên, để trang web có giao diện đẹp, bố cục rõ ràng và dễ nhìn thì không thể thiếu css là gì. Hiểu đơn giản, css là công cụ định dạng giao diện, thường được dùng cùng html css và code html css để hoàn thiện website. Vậy css là viết tắt của gì, khái niệm css ra sao và vì sao css cơ bản lại quan trọng? Cùng Cánh Cam tìm hiểu ngay nhé!
1. CSS là gì?
Bạn đã từng nghe đến CSS là gì nhưng vẫn chưa thật sự hiểu rõ? Vậy css viết tắt của từ gì và vì sao nó lại quan trọng trong thiết kế website?
CSS là gì? CSS viết tắt của Cascading Style Sheets, tức là ngôn ngữ dùng để mô tả cách trình bày và hiển thị của một trang web. Thông qua css, lập trình viên có thể kiểm soát màu sắc, bố cục, phông chữ, khoảng cách giữa các phần tử… giúp website trở nên trực quan và thu hút hơn trên nhiều thiết bị khác nhau.
Nếu bạn thắc mắc css là viết tắt của hay css viết tắt của từ gì, thì câu trả lời chính là Cascading Style Sheets - các tập tin định dạng theo tầng, hoạt động độc lập với HTML nhưng luôn song hành cùng HTML trong quá trình xây dựng giao diện web.
CSS được phát triển bởi W3C vào năm 1996, khi HTML chưa đủ khả năng đảm nhiệm phần định dạng giao diện. Nói một cách đơn giản, HTML chịu trách nhiệm tạo cấu trúc nội dung như tiêu đề, đoạn văn, bảng biểu…, còn CSS đảm nhiệm việc “trang điểm” cho những nội dung đó. Nhờ code css, bạn có thể thay đổi màu nền, cỡ chữ, font chữ, căn chỉnh bố cục hoặc xây dựng giao diện hoàn chỉnh mà không cần can thiệp quá nhiều vào HTML. Không có CSS, các trang web chỉ hiển thị dưới dạng văn bản đơn điệu và thiếu tính thẩm mỹ.
Vậy html css là gì và mối liên hệ giữa chúng ra sao? HTML là nền tảng cấu trúc, còn CSS định hình phong cách. Hai thành phần này không thể tách rời trong code html css. Khi kết hợp html css, bạn vừa tạo được nội dung, vừa kiểm soát cách nội dung đó xuất hiện trước người dùng.
Trong thực tế, việc sử dụng CSS cùng HTML giúp bạn làm chủ giao diện website ở mức độ cao hơn. Từ màu chữ, bố cục, hiệu ứng hiển thị cho đến khả năng tối ưu trên nhiều thiết bị, css cơ bản đã đủ để tạo nên trải nghiệm người dùng tốt hơn. Ngoài ra, bạn còn có thể thêm cmt trong css để ghi chú, giúp việc quản lý và chỉnh sửa mã nguồn trở nên dễ dàng và rõ ràng hơn.
Tóm lại, khái niệm css có thể hiểu ngắn gọn: CSS là công cụ giúp biến một trang web “thô” về nội dung trở thành một giao diện hoàn chỉnh, đẹp mắt và thân thiện với người dùng.

CSS là gì?
2. Bố cục và cấu trúc chuẩn của một đoạn CSS
2.1. Bố cục của một đoạn CSS là gì?
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ sớm bắt gặp khái niệm về bố cục phần tử trong CSS (CSS Box Model). Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu cách các phần tử hiển thị và chiếm không gian trên trang web khi làm việc với html css.
Một phần tử trong css thường bao gồm 3 thành phần chính sau:
Padding (Vùng đệm)
Padding là khoảng không gian nằm giữa nội dung và đường viền của phần tử. Ví dụ, khi bạn muốn tạo khoảng cách xung quanh một đoạn văn bản để nội dung không bị sát viền, bạn sẽ sử dụng code css để thiết lập padding. Vùng đệm giúp nội dung trông thoáng và dễ đọc hơn.
Border (Đường viền)
Border là đường bao nằm bên ngoài padding, dùng để xác định ranh giới của phần tử. Trong css cơ bản, border có thể được tùy chỉnh về độ dày, kiểu đường (liền, đứt, chấm…) và màu sắc, giúp làm nổi bật hoặc phân tách các thành phần trong code html css.
Margin (Lề)
Margin là khoảng cách bên ngoài phần tử, dùng để tạo không gian giữa phần tử này với các phần tử khác xung quanh. Khi hiểu rõ margin trong html css là gì, bạn sẽ dễ dàng căn chỉnh bố cục tổng thể, tránh việc các thành phần bị dính sát hoặc chồng chéo lên nhau.
Tóm lại, nắm vững bố cục CSS với padding, border và margin là bước quan trọng khi học css là gì và áp dụng khái niệm css vào thực tế thiết kế giao diện website.

Bố cục chung của CSS là gì
2.2. Cấu trúc chi tiết của một đoạn CSS
Khi tìm hiểu css là gì, bên cạnh khái niệm và vai trò, bạn cũng cần nắm rõ cấu trúc cơ bản của một đoạn css để có thể viết và đọc code css đúng chuẩn.
Một đoạn CSS thường bao gồm vùng chọn (selector) và khối khai báo (declaration). Các thuộc tính và giá trị sẽ được đặt trong cặp dấu ngoặc nhọn {}. Mỗi thuộc tính luôn đi kèm một giá trị cụ thể, được ngăn cách với nhau bằng dấu hai chấm : và kết thúc bằng dấu chấm phẩy ;. Một vùng chọn có thể chứa không giới hạn số lượng thuộc tính, tùy theo nhu cầu định dạng trong html css.
2.2.1. Selector (Bộ chọn CSS)
Selector là thành phần dùng để xác định phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng định dạng, giúp việc thiết kế giao diện không ảnh hưởng đến các phần tử xung quanh. Trong html css là gì, selector đóng vai trò như “điểm chỉ định” để CSS biết cần tác động vào đâu.
Các selector thường được sử dụng trong những trường hợp sau:
- Chọn tất cả các phần tử thuộc cùng một kiểu nhất định (ví dụ: p, div, h1…).
- Chọn phần tử dựa trên thuộc tính id hoặc class.
- Chọn phần tử dựa trên mối quan hệ với các phần tử khác trong cây cấu trúc tài liệu HTML.
2.2.2. Declaration (Khai báo CSS)
Declaration là phần khai báo dùng để xác định cách hiển thị của phần tử được selector lựa chọn. Một khối khai báo có thể chứa một hoặc nhiều khai báo nhỏ, mỗi khai báo sẽ được phân tách với nhau bằng dấu chấm phẩy. Đây là phần cốt lõi giúp css cơ bản phát huy tác dụng trong việc định dạng giao diện.
2.2.3. Property (Thuộc tính CSS)
Properties là những yếu tố dùng để tạo kiểu cho phần tử HTML. Ví dụ, trong code html css, font-size, color, background, margin… đều được xem là các thuộc tính. Khi làm việc với CSS, bạn chỉ cần chọn đúng thuộc tính mà mình muốn tác động để điều chỉnh giao diện theo ý muốn
2.2.4. Value (Giá trị của thuộc tính)
Giá trị thuộc tính nằm ở bên phải dấu hai chấm : và quyết định cách thuộc tính đó được áp dụng. Việc lựa chọn giá trị phụ thuộc vào từng thuộc tính cụ thể và mục đích hiển thị. Hiểu rõ mối quan hệ giữa thuộc tính và giá trị sẽ giúp bạn vận dụng khái niệm css một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.
Tóm lại, nắm vững cấu trúc của một đoạn CSS là bước nền quan trọng khi học css là gì và ứng dụng CSS vào thực tế thiết kế website.

Cấu trúc của CSS là gì
3. Vì sao nhà thiết kế web nên sử dụng CSS?
Mỗi ngày, bạn truy cập rất nhiều website, nhưng chỉ một số ít thực sự khiến bạn dừng lại lâu hơn nhờ giao diện đẹp và dễ nhìn. Thực tế, bạn hoàn toàn có thể xây dựng trang web chỉ với HTML. Tuy nhiên, khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ nhận ra rằng CSS chính là yếu tố giúp website trở nên trực quan, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
Việc kết hợp html css không chỉ giúp nội dung dễ đọc mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà CSS mang lại trong thiết kế website.
3.1. CSS giúp giải quyết những hạn chế lớn của HTML
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy CSS ra đời để khắc phục những hạn chế cố hữu của HTML, đặc biệt là về mặt bố cục và trình bày giao diện. HTML vốn chỉ được thiết kế để xây dựng nội dung cho trang web, chứ không có các phần tử chuyên biệt để định dạng giao diện.
Trong quá trình phát triển một website lớn bằng html css, nếu chỉ sử dụng HTML, các yếu tố như phông chữ, màu sắc, kiểu nền, cách sắp xếp phần tử, đường viền hay kích thước sẽ phải lặp lại trên từng trang. Điều này không chỉ tốn nhiều thời gian và công sức, mà còn khiến code html css trở nên dài dòng và khó quản lý.
Chính vì vậy, World Wide Web Consortium (W3C) đã phát triển CSS. Khi hiểu đúng khái niệm css, bạn sẽ nhận ra rằng CSS cho phép kiểm soát bố cục website một cách linh hoạt và hiệu quả hơn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào HTML.
Thông qua code css, bạn có thể chỉ định chính xác kích thước phông chữ, vị trí hiển thị của từng phần tử trên trang, cách trang web hiển thị khi in ấn và nhiều yếu tố khác. Nhờ đó, việc cập nhật nội dung trở nên nhanh chóng hơn, đồng thời hạn chế tối đa tình trạng làm rối mã HTML.
Tóm lại, việc kết hợp css cùng HTML không chỉ giúp website dễ quản lý hơn mà còn là bước nền quan trọng để hiểu rõ css là gì và áp dụng css cơ bản vào thiết kế giao diện web hiện đại.
3.2. Tối ưu thời gian phát triển và tăng tốc độ tải trang
Khi chỉ sử dụng HTML, đặc biệt là các bảng (table), trình duyệt phải đọc mã nguồn nhiều lần: một lần để phân tích cấu trúc và một lần nữa để hiển thị nội dung. Điều này khiến quá trình tải trang trở nên chậm hơn, nhất là với những website có cấu trúc phức tạp.
Ngoài ra, hình ảnh thường là thành phần “nặng” nhất trên một trang web và cũng là nguyên nhân chính làm giảm tốc độ tải trang. Dù hình ảnh có thể được tối ưu dung lượng, chúng vẫn lớn hơn rất nhiều so với một dòng code css. Hơn nữa, mỗi hình ảnh đều yêu cầu trình duyệt gửi một request riêng đến máy chủ, khiến thời gian tải bị kéo dài.
Vậy ưu điểm lớn nhất của CSS là gì? Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy rằng CSS thường được lưu trong một tệp riêng biệt. Sau lần tải đầu tiên, tệp CSS sẽ được lưu vào bộ nhớ cache của trình duyệt và không cần tải lại cho những trang tiếp theo. Nhờ đó, website hiển thị nhanh hơn và giảm đáng kể lượng dữ liệu phải tải.
Chỉ với một thay đổi nhỏ trong tệp css, bạn có thể cập nhật giao diện cho toàn bộ website. Điều này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian làm việc, rút gọn code html css và dễ dàng kiểm soát, hạn chế các lỗi phát sinh không cần thiết.
Bên cạnh đó, CSS cho phép tạo ra nhiều kiểu định dạng khác nhau và tái sử dụng cho nhiều trang web. Cách làm này giúp tránh lặp lại các định dạng giống nhau, tối ưu quy trình thiết kế và thể hiện rõ vai trò quan trọng của khái niệm csstrong phát triển website hiện đại.
3.3. Hệ thống thuộc tính phong phú, linh hoạt
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy CSS mang đến hệ thống thuộc tính phong phú và chi tiết hơn rất nhiều so với HTML trong việc định nghĩa giao diện trang web. Trong khi HTML chủ yếu đảm nhiệm vai trò xây dựng nội dung, thì css cho phép kiểm soát gần như toàn bộ cách hiển thị của các phần tử trên trang.
Nhờ CSS, bạn có thể áp dụng nhiều style khác nhau cho cùng một trang html css, từ đó mở rộng khả năng tùy chỉnh giao diện gần như không giới hạn. Điều này giúp website trở nên sinh động, rõ ràng và phù hợp hơn với trải nghiệm người dùng.
Trong css cơ bản, một số nhóm thuộc tính phổ biến mà bạn thường gặp bao gồm:
- Thuộc tính định dạng box: dùng để kiểm soát kích thước, khoảng cách và hình dạng của phần tử, chẳng hạn như box-sizing, max-width, min-width, outline, padding, border, background-color, box-shadow, overflow… Những thuộc tính này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng bố cục khi làm việc với code html css.
- Thuộc tính định dạng văn bản: cho phép điều chỉnh cách hiển thị chữ trên website như font-family, font-size, font-weight, font-style, text-align, text-indent, text-shadow… Đây là nhóm thuộc tính giúp nội dung trở nên dễ đọc và có tính thẩm mỹ cao hơn trong html css là gì.
- Thuộc tính định dạng background: bao gồm background, background-clip, background-color, background-image, background-origin, background-size… giúp bạn linh hoạt thiết kế nền cho từng khu vực hoặc toàn bộ trang web bằng code css.
Tóm lại, chính sự đa dạng về thuộc tính đã làm nên giá trị cốt lõi của CSS. Hiểu rõ khái niệm css và cách sử dụng các thuộc tính này sẽ giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của CSS trong thiết kế giao diện website.
3.4. Dễ dàng bảo trì và mở rộng website
Sự ra đời của các ngôn ngữ chuyên biệt đã giúp quá trình phát triển website trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy CSS không chỉ hỗ trợ thiết kế giao diện mà còn tối ưu đáng kể cho việc bảo trì website về lâu dài.
Thay vì phải chỉnh sửa kiểu định dạng trên từng trang HTML riêng lẻ, việc sử dụng css cho phép bạn quản lý toàn bộ style trong một hoặc vài tệp duy nhất. Khi cần thay đổi giao diện, bạn chỉ cần cập nhật code css và những thay đổi đó sẽ được áp dụng đồng loạt trên toàn bộ website.
Cách làm này giúp việc bảo trì trang web trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, giảm thiểu thời gian chỉnh sửa, hạn chế lỗi phát sinh và giữ cho code html css luôn gọn gàng, rõ ràng. Đây cũng là một lợi thế lớn khiến khái niệm css trở thành nền tảng không thể thiếu trong thiết kế và phát triển website hiện đại.
3.5. Khả năng tạo kiểu vượt trội hơn HTML
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy CSS sở hữu số lượng thuộc tính phong phú hơn hẳn so với HTML. Trong khi HTML chủ yếu tập trung vào việc xây dựng nội dung và cấu trúc, thì css cho phép bạn kiểm soát chi tiết cách các phần tử hiển thị trên trang web.
Nhờ hệ thống thuộc tính đa dạng, html css giúp website hiển thị đẹp mắt, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn nhiều so với việc chỉ sử dụng HTML. Đây cũng chính là lý do khiến khái niệm css trở thành yếu tố không thể thiếu khi thiết kế giao diện web hiện đại.
3.6. Tương thích tốt với nhiều thiết bị và màn hình
Ngày nay, người dùng truy cập website bằng rất nhiều thiết bị khác nhau như điện thoại thông minh, máy tính để bàn hay máy tính xách tay. Vì vậy, một trang web hiện đại bắt buộc phải hiển thị tốt trên nhiều kích thước màn hình và môi trường sử dụng khác nhau.
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy CSS đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng tương thích đa thiết bị. Thông qua css, nhà thiết kế có thể linh hoạt điều chỉnh bố cục, kích thước và cách hiển thị của các phần tử để phù hợp với từng loại thiết bị.
Nhờ đó, html css giúp website vận hành mượt mà, giao diện đồng nhất và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn, dù truy cập từ bất kỳ thiết bị nào.
3.7. CSS là tiêu chuẩn web toàn cầu
Nhiều thuộc tính định dạng của HTML hiện nay đã không còn được khuyến khích sử dụng do hạn chế về tính năng và khả năng mở rộng. Việc tiếp tục dựa vào các thuộc tính này có thể khiến giao diện website kém linh hoạt và khó đảm bảo tính đồng nhất trên nhiều trình duyệt.
Khi tìm hiểu css là gì, bạn sẽ thấy CSS được phát triển theo các tiêu chuẩn của W3C, giúp xây dựng những trang web tuân thủ quy chuẩn web toàn cầu. Nhờ css, website có thể hiển thị ổn định và nhất quán trên hầu hết các trình duyệt phổ biến hiện nay.
Chính vì vậy, việc kết hợp html css không chỉ giúp nâng cao chất lượng giao diện mà còn đảm bảo website hoạt động đúng chuẩn, bền vững và dễ phát triển trong dài hạn.

Lý do các nhà thiết kế web nên sử dụng CSS là gì
4. Các phiên bản CSS phổ biến hiện nay
Ở các phần trên, chúng ta đã cùng tìm hiểu css là gì, bố cục cũng như vai trò của CSS trong việc định dạng website. Vậy CSS chỉ có một phiên bản duy nhất hay còn được phát triển và cải tiến theo thời gian?
Thực tế, css lần đầu tiên được đề xuất vào ngày 10/10/1994 bởi Håkon Wium Lie. Kể từ đó, CSS không ngừng được nâng cấp qua nhiều phiên bản nhằm khắc phục hạn chế cũ và bổ sung thêm nhiều tính năng mới, phục vụ tốt hơn cho thiết kế giao diện web.
4.1. CSS phiên bản 1 (CSS1)
CSS phiên bản 1 (CSS1) được chính thức phát hành vào năm 1996. Phiên bản này cung cấp các thuộc tính cơ bản để định dạng website như phông chữ, màu sắc văn bản, màu nền, khoảng cách giữa chữ, giữa từ và giữa các dòng.
Tuy nhiên, do sự hỗ trợ chưa đồng đều từ các trình duyệt web thời điểm đó, CSS1 chưa thể phổ biến rộng rãi ngay trong những năm đầu.
4.2. CSS phiên bản 2 (CSS2)
CSS phiên bản 2 (CSS2) được W3C phát triển và ra mắt vào năm 1998, với nhiều cải tiến đáng kể so với CSS1. Phiên bản này bổ sung các cơ chế định vị phần tử như absolute, relative, fixed cùng với chỉ mục z-index.
Nhờ những tính năng này, html css bắt đầu được ứng dụng mạnh mẽ hơn trong việc xây dựng bố cục trang web. CSS2 cũng mở rộng thêm các kiểu phông chữ mới, giúp việc định dạng văn bản linh hoạt hơn.
4.3. CSS phiên bản 2.1 (CSS 2.1)
Sau CSS2, W3C tiếp tục giới thiệu CSS phiên bản 2.1 vào tháng 4 năm 2011. Phiên bản này tập trung vào việc sửa lỗi, loại bỏ các tính năng kém hiệu quả hoặc không tương thích, đồng thời chuẩn hóa cách các trình duyệt xử lý code css.
CSS 2.1 được xem là phiên bản ổn định, đóng vai trò nền tảng cho nhiều website trong giai đoạn dài.
4.4. CSS phiên bản 3 (CSS3)
CSS3 bắt đầu được giới thiệu từ năm 1999 và là bước phát triển lớn trong lịch sử CSS. Thay vì là một tài liệu duy nhất, CSS3 được chia thành nhiều mô-đun riêng biệt. Cách tiếp cận này giúp các tính năng mới được phát triển, hoàn thiện và áp dụng nhanh hơn.
Một số tính năng nổi bật của CSS3 bao gồm:
- Drop Shadows: hiệu ứng bóng đổ
- Text Shadow: bóng cho văn bản
- Linear Gradients: chuyển màu tuyến tính
- Radial Gradients: chuyển màu xuyên tâm
- Multiple Background Images: sử dụng nhiều hình nền
Nhờ những cải tiến này, css cơ bản đã được mở rộng đáng kể, giúp thiết kế giao diện web trở nên sinh động và hiện đại hơn. CSS3 hiện vẫn là phiên bản được sử dụng phổ biến nhất trên hầu hết các website.

CSS phiên bản 3 (CSS3)
4.5. CSS phiên bản 4 (CSS4 - định hướng phát triển)
CSS4 được xem là phiên bản kế thừa CSS3 và hiện vẫn đang trong quá trình phát triển, cập nhật. Thay vì ra mắt như một phiên bản hoàn chỉnh, CSS4 tập trung mở rộng các mô-đun với nhiều phương thức mới như Mutability, Hyperlink, Matches-any…
Những cải tiến này tiếp tục hoàn thiện khái niệm css, giúp CSS ngày càng linh hoạt và phù hợp hơn với nhu cầu thiết kế web hiện đại.
5. Các cách nhúng CSS vào website
Để CSS có thể thực thi trên website hoặc tài liệu HTML, bạn cần tiến hành nhúng CSS vào trang web. Khi tìm hiểu css là gì và cách áp dụng CSS trong thực tế, bạn sẽ thấy có 3 cách nhúng CSS phổ biến sau đây:
- Inline CSS - Nhúng trực tiếp vào tài liệu HTML thông qua cặp thẻ <style> </style>.
- Internal CSS - Dùng thẻ <style> bên trong thẻ <head> của HTML để tạo ra nơi viết mã CSS.
- External CSS - Bằng cách sử dụng phần tử <link> để liên kết với tệp CSS bên ngoài
5.1. Inline CSS - Gắn trực tiếp trong thẻ HTML
CSS nội tuyến được sử dụng để áp dụng một kiểu duy nhất cho một phần tử HTML.
Inline CSS
CSS nội tuyến sử dụng thuộc tính style của một phần tử HTML. Mã CSS chỉ tác động lên chính phần tử đó.
Ví dụ: Đặt màu văn bản của phần tử <h1> thành màu xanh lam- blue và màu văn bản của phần tử <p> thành màu
đỏ-red
5.2. Internal CSS - Khai báo trong thẻ <style>
CSS nội bộ được sử dụng để xác định kiểu cho một trang HTML.
CSS nội bộ được xác định trong phần <head> của trang HTML, trong phần tử <style>
Ví dụ: Đặt màu văn bản của tất cả các phần tử <h1> thành màu xanh lam-blue và màu văn bản của tất cả các phần tử <p> thành màu đỏ-red. Ngoài ra, trang sẽ được hiển thị với màu nền “powderblue”
5.3. External CSS - Liên kết file CSS bên ngoài
Với External CSS: Ta đặt các thuộc tính định dạng vào bên trong tập tin CSS. External CSS được sử dụng để xác định kiểu cho nhiều trang HTML.
External CSS có thể được viết trong bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào. Tệp không được chứa bất kỳ mã HTML nào và phải được lưu bằng phần mở rộng .css.
Để có thể thực hiện nhúng tập tin CSS vào trang web, hãy thêm liên kết đến biểu định kiểu này trong phần <head> của mỗi trang HTML
Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn css là gì, cách bố cục và cấu trúc của CSS cũng như cách áp dụng code css vào thực tế khi xây dựng website. Khi được sử dụng đúng cách, CSS không chỉ giúp giao diện web đẹp hơn mà còn tối ưu hiệu suất, khả năng hiển thị và trải nghiệm người dùng.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về CSS, HTML hay các ngôn ngữ lập trình web khác, hoặc đang cần một website được thiết kế bài bản, chuẩn giao diện và dễ mở rộng trong tương lai, TOMAZ sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
Với dịch vụ thiết kế website tại TOMAZ, bạn không chỉ sở hữu một website đẹp về hình thức mà còn được tối ưu về cấu trúc, tốc độ và khả năng vận hành lâu dài. Đừng ngần ngại liên hệ với TOMAZ để được tư vấn chi tiết và giải pháp phù hợp nhất cho dự án của bạn
XEM THÊM:
- TOMAZ công ty tư vấn chiến lược và triển khai quảng cáo Online hàng đầu Quảng Ngãi
- Bảng báo giá chi tiết các dịch vụ tại TOMAZ
- Cập nhật tất tần tật những thông tin cần biết về Tomaz
Vui lòng liên hệ đến Hotline 0977 47 47 90 để được chuyên viên tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!.
TOMAZ - Công ty tư vấn và triển khai chiến lược quảng cáo online chỉ tính phí theo kết quả đạt được.
TOMAZ - ĐẠT KẾT QUẢ TRẢ CHI PHÍ
Địa chỉ: 30 Phan Long Bằng Phường Trần Phú, TP. Quảng Ngãi
Hotline: 0977 47 47 90
Email: info@tomaz.vn
Fanpage: facebook.com/tomaz.vn




Chưa có bình luận nào