Website tải chậm, hiển thị sai nội dung hoặc hoạt động kém mượt thường bắt nguồn từ cache là gì - cơ chế lưu trữ dữ liệu tạm thời giúp tăng tốc độ truy cập. Vậy bộ nhớ cache là gì, bộ nhớ đệm là gì và cache ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất website cũng như trải nghiệm người dùng? Trong bài viết này, TOMAZ sẽ giúp bạn hiểu rõ cache là gì, cách cache hoạt động và lý do cần clear cache trong một số trường hợp. Đồng thời, nội dung cũng giải thích xóa cache là gì, khi nào nên xóa bộ nhớ cache và hướng dẫn cách xóa cache trên các trình duyệt phổ biến, áp dụng cho cả máy tính và điện thoại, đơn giản và dễ thực hiện.

1. Cache là gì? 

Cache (hay bộ nhớ đệm) là một thành phần phần cứng hoặc phần mềm được tích hợp trong môi trường máy tính, có nhiệm vụ lưu trữ tạm thời dữ liệu để phục vụ cho những lần truy cập tiếp theo. Quá trình caching sẽ ghi dữ liệu vào cache dưới dạng mã nhị phân, giúp hệ thống không phải tải lại từ đầu mỗi khi người dùng thực hiện cùng một thao tác.

Nhờ đó, cache giúp rút ngắn thời gian truy cập, giảm độ trễ và cải thiện tốc độ xử lý khi sử dụng ứng dụng, website hoặc hệ điều hành. Trong thực tế, hiệu suất của hầu hết các ứng dụng đều phụ thuộc nhiều vào tốc độ đầu vào (input)đầu ra (output) dữ liệu, vì vậy cache đóng vai trò rất quan trọng trong việc tối ưu hiệu năng. Đặc biệt, cache thường được áp dụng để nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm tải hệ thống đối với các ứng dụng, website có lượng truy cập lớn.

Cache là gì?

Cache là gì?

Thuật toán Cache (Cache Algorithms) là gì?

Thuật toán cache (Cache Algorithms) là tập hợp các quy tắc giúp hệ thống quản lý và duy trì bộ nhớ đệm một cách hiệu quả. Khi dung lượng cache đạt giới hạn, thuật toán sẽ quyết định dữ liệu nào nên được giữ lại và dữ liệu nào cần loại bỏ, nhằm đảm bảo hiệu suất truy cập luôn ở mức tối ưu. Dưới đây là những thuật toán cache phổ biến nhất hiện nay:

LFU (Least Frequently Used) - Ít được sử dụng thường xuyên nhất
Thuật toán LFU theo dõi và đếm tần suất truy cập của từng mục dữ liệu trong cache. Những mục có số lần được sử dụng thấp nhất sẽ bị xóa trước. LFU phù hợp với các hệ thống có hành vi truy cập ổn định, nơi dữ liệu ít được dùng thường không còn nhiều giá trị.

LRU (Least Recently Used) - Ít được sử dụng gần đây nhất
LRU sắp xếp dữ liệu trong cache dựa trên thời điểm truy cập gần nhất. Khi bộ nhớ cache đầy, các mục không được truy cập trong thời gian dài (ở cuối danh sách) sẽ bị loại bỏ, chỉ giữ lại những dữ liệu được dùng gần đây. Đây là thuật toán cache phổ biến vì phản ánh đúng hành vi người dùng trong đa số trường hợp.

MRU (Most Recently Used) - Được sử dụng gần đây nhất
Trái ngược với LRU, MRU ưu tiên xóa các mục vừa mới được sử dụng. Thuật toán này phát huy hiệu quả trong những tình huống mà dữ liệu cũ có khả năng được truy cập lại cao hơn dữ liệu mới, chẳng hạn trong một số mô hình xử lý lặp hoặc truy vấn đặc thù.

Mỗi thuật toán cache đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp sẽ phụ thuộc vào đặc điểm truy cập dữ liệu của từng ứng dụng hoặc website.

2. Vì sao Cache đóng vai trò quan trọng đối với website & hệ thống?

Để hiểu rõ cache là gì và vì sao Web Cache lại đóng vai trò quan trọng trong vận hành website, trước hết cần biết bộ nhớ cache là gì hay bộ nhớ đệm là gì. Đây chính là cơ chế lưu trữ tạm thời dữ liệu nhằm giúp website phản hồi nhanh hơn khi người dùng truy cập. Khi được triển khai đúng cách, cache có thể rút ngắn đáng kể thời gian load trang, đồng thời giảm áp lực xử lý lên máy chủ, đặc biệt hữu ích với các website có lượng truy cập lớn hoặc tài nguyên hệ thống hạn chế.

Hãy hình dung bạn đang sở hữu một blog đã bật bộ nhớ đệm. Ở lần truy cập đầu tiên, khi người dùng mở trang chủ, máy chủ sẽ tiếp nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và tạo ra một trang web hoàn chỉnh dưới dạng tệp HTML để gửi về trình duyệt. Đồng thời, nhờ cơ chế cache, tệp HTML này sẽ được lưu lại trong bộ nhớ đệm - thường nằm trong RAM, nơi có tốc độ truy xuất rất cao. Đây chính là bước cốt lõi giúp bạn hiểu sâu hơn cache là gì trong thực tế.

Ở những lần truy cập tiếp theo, máy chủ không cần xử lý lại toàn bộ dữ liệu hay chuyển đổi sang HTML từ đầu. Thay vào đó, hệ thống chỉ cần gửi ngay tệp HTML đã được lưu sẵn trong cache đến trình duyệt người dùng. Kết quả là website hiển thị gần như tức thì, giảm thời gian chờ đợi và tiêu thụ ít băng thông hơn. Trong một số trường hợp, khi nội dung không cập nhật hoặc xảy ra lỗi hiển thị, việc clear cache, xóa cache hay xóa bộ nhớ cache sẽ giúp trình duyệt tải lại dữ liệu mới. Hiểu rõ xóa cache là gì và nắm được cách xóa cache đúng lúc cũng là một phần quan trọng để tận dụng Web Cache hiệu quả và giữ cho website luôn vận hành mượt mà.

3. Các loại Cache phổ biến hiện nay

Trong thực tế, cache không chỉ có một hình thức duy nhất mà được chia thành 3 loại chính, mỗi loại áp dụng một cơ chế ghi và lưu trữ dữ liệu khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn giải pháp cache phù hợp với hệ thống hoặc website của mình. Hãy cùng TOMAZ tìm hiểu chi tiết từng loại cache phổ biến dưới đây.

Các loại Cache phổ biến hiện nay

Các loại Cache phổ biến hiện nay

3.1 Write-around Cache là gì?

Write-around cache là cơ chế cache trong đó mọi thao tác ghi dữ liệu sẽ được thực hiện trực tiếp vào bộ nhớ chính, hoàn toàn bỏ qua bộ nhớ cache. Cache chỉ tham gia khi có yêu cầu đọc dữ liệu, chứ không lưu trữ dữ liệu ngay từ bước ghi ban đầu.

Ưu điểm

  • Giúp giảm tình trạng quá tải cho bộ nhớ đệm, đặc biệt trong các hệ thống có tần suất ghi I/O (Input/Output) cao.
  • Phù hợp với những ứng dụng mà dữ liệu ghi vào ít khi được truy xuất lại, từ đó tránh lãng phí dung lượng cache cho dữ liệu không cần thiết.

Nhược điểm

  • Do dữ liệu không được lưu sẵn trong cache, nên lần truy cập đầu tiên sẽ chậm hơn, vì hệ thống phải lấy dữ liệu trực tiếp từ bộ nhớ chính.
  • Hiệu suất đọc dữ liệu ban đầu không cao bằng các cơ chế cache khác, nhất là với những dữ liệu thường xuyên được truy cập sau khi ghi.

Write-around cache thường được sử dụng trong các hệ thống ưu tiên hiệu suất ghi, nơi mà việc giữ cache “gọn nhẹ” quan trọng hơn tốc độ truy cập ở lần đầu.

3.2 Write-through Cache là gì?

Write-through cache là cơ chế cache trong đó mọi dữ liệu khi được ghi sẽ đồng thời được lưu vào cả bộ nhớ đệm (cache) và bộ nhớ chính (storage/primary storage). Điều này có nghĩa là mỗi thao tác ghi chỉ được xem là hoàn tất khi dữ liệu đã được cập nhật đầy đủ ở cả hai nơi, đảm bảo tính nhất quán giữa cache và bộ nhớ lưu trữ.

Ưu điểm

  • Dữ liệu luôn được lưu sẵn trong cache ngay sau khi ghi, giúp quá trình đọc/xuất dữ liệu diễn ra nhanh chóng và ổn định.
  • Giảm nguy cơ mất dữ liệu và hạn chế tình trạng sai lệch giữa cache và bộ nhớ chính, phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao.

Nhược điểm

  • Thời gian ghi dữ liệu lâu hơn, vì hệ thống phải chờ hoàn tất việc ghi trên cả cache và bộ nhớ chính.
  • Hiệu suất ghi có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt trong các môi trường có tần suất ghi lớn, do độ trễ phát sinh trong quá trình đồng bộ dữ liệu.

Write-through cache thường được sử dụng trong các hệ thống ưu tiên tính an toàn và nhất quán dữ liệu, dù phải đánh đổi một phần hiệu suất ghi.

3.3 Write-back Cache là gì?

Write-back cache (hay còn gọi là bộ nhớ đệm ghi lại) là kỹ thuật cache trong đó mọi thao tác ghi dữ liệu trước tiên sẽ được thực hiện trên bộ nhớ cache. Với cơ chế này, quá trình ghi được xem là hoàn tất ngay khi dữ liệu đã được lưu vào cache, thay vì phải chờ ghi trực tiếp vào bộ nhớ chính. Sau đó, dữ liệu sẽ được đồng bộ dần từ cache sang bộ nhớ chính theo chu kỳ hoặc khi hệ thống cần giải phóng cache.

Ưu điểm

  • Do dữ liệu được xử lý trực tiếp trên cache - nơi có tốc độ truy xuất rất nhanh - nên hiệu năng tổng thể của website hoặc ứng dụng được cải thiện rõ rệt.
  • Giảm độ trễ trong các thao tác ghi, phù hợp với hệ thống có tần suất ghi dữ liệu cao hoặc yêu cầu tốc độ xử lý nhanh.

Nhược điểm

  • Mức độ an toàn dữ liệu phụ thuộc lớn vào cơ chế quản lý cache. Nếu xảy ra sự cố như mất điện hoặc lỗi hệ thống trước khi dữ liệu được sao chép sang bộ nhớ chính, dữ liệu có thể bị mất.
  • Cần thiết lập các biện pháp kiểm soát và sao lưu phù hợp để hạn chế rủi ro trong quá trình đồng bộ dữ liệu.

Write-back cache thường được áp dụng trong các hệ thống ưu tiên hiệu suất và tốc độ, nhưng đòi hỏi cấu hình cache cẩn thận để đảm bảo an toàn thông tin.

4. Các thuật toán điều khiển Cache phổ biến hiện nay

Để bộ nhớ đệm hoạt động hiệu quả, hệ thống cần đến các thuật toán điều khiển cache nhằm quyết định dữ liệu nào nên được giữ lại và dữ liệu nào cần loại bỏ khi cache đạt giới hạn dung lượng. Dưới đây là 3 thuật toán điều khiển cache cơ bản và phổ biến nhất mà bạn nên nắm rõ:

Least Recently Used (LRU)
LRU là thuật toán ưu tiên lưu trữ những dữ liệu được truy cập gần đây nhất ở đầu bộ nhớ đệm. Khi cache đầy, hệ thống sẽ tự động loại bỏ các dữ liệu ít được sử dụng trong thời gian gần đây, tức những mục nằm cuối danh sách. Thuật toán này phù hợp với hầu hết các website và ứng dụng vì phản ánh đúng hành vi truy cập thực tế của người dùng.

Least Frequently Used (LFU)
LFU tập trung vào tần suất truy cập dữ liệu thay vì thời điểm truy cập. Thuật toán sẽ theo dõi số lần mỗi dữ liệu được sử dụng và loại bỏ các mục có số lượt truy cập thấp nhất khi cần giải phóng bộ nhớ cache. LFU đặc biệt hiệu quả trong các hệ thống có mô hình truy cập ổn định, nơi dữ liệu ít được dùng thường không còn nhiều giá trị.

Most Recently Used (MRU)
Ngược lại với LRU, MRU được sử dụng để loại bỏ các dữ liệu vừa mới được truy cập. Thuật toán này phát huy tác dụng trong những trường hợp mà dữ liệu cũ có khả năng được truy cập lại nhiều hơn dữ liệu mới, chẳng hạn trong một số quy trình xử lý lặp hoặc truy vấn đặc thù.

Mỗi thuật toán điều khiển cache đều có vai trò riêng, và việc lựa chọn đúng thuật toán sẽ giúp hệ thống tối ưu hiệu suất, tiết kiệm tài nguyên và vận hành ổn định hơn.

Các thuật toán điều khiển Cache là gì?

Các thuật toán điều khiển Cache là gì?

5. Các cấp độ và hình thức lưu trữ Cache là gì

Để hiểu rõ khi nào nên sử dụng cache và áp dụng cache đúng mục đích, bạn cần nắm được các hình thức cache phổ biến trong hệ thống. Mỗi loại cache sẽ phù hợp với những nhu cầu và kịch bản sử dụng khác nhau. Dưới đây là 4 khái niệm quan trọng giúp bạn hình dung rõ hơn vai trò của cache. Hãy cùng TOMAZ tìm hiểu:

  • Cache memory (Cache bộ nhớ)
  • Cache server (Bộ nhớ cache máy chủ)
  • Disk cache (Bộ nhớ cache trên đĩa)
  • Flash cache (Thiết bị nhớ flash)

5.1 Cache Memory - Bộ nhớ Cache là gì?

Cache memory là loại bộ nhớ đệm được gắn trực tiếp hoặc rất gần với CPU, đóng vai trò trung gian giữa bộ vi xử lý và RAM. Nhiệm vụ chính của cache memory là lưu trữ các lệnh, dữ liệu hoặc chức năng được sử dụng thường xuyên bởi những chương trình đang chạy, từ đó giúp CPU truy xuất thông tin nhanh hơn mà không phải chờ dữ liệu từ RAM thông thường.

Xét về tốc độ, cache memory có khả năng truy xuất cực kỳ nhanh, vượt trội so với RAM cache và đặc biệt nhanh hơn nhiều so với disk cache. Lý do là vì cache memory nằm ở vị trí gần CPU nhất, giúp giảm tối đa độ trễ trong quá trình xử lý. Nhờ đó, loại cache này đặc biệt quan trọng trong các tác vụ yêu cầu hiệu năng cao, xử lý liên tục hoặc cần phản hồi gần như tức thì.

Bộ nhớ cache là gì?

Bộ nhớ cache là gì?

5.2 Cache Server (Bộ nhớ Cache máy chủ) là gì?

Cache server, hay còn gọi là bộ nhớ cache máy chủ, là hình thức lưu trữ dữ liệu trong đó các máy chủ mạng chuyên dụng (dedicated network server) hoặc dịch vụ hoạt động như một máy chủ (service acting as server) sẽ giữ lại dữ liệu website và nội dung Internet ngay tại hệ thống cục bộ. Cơ chế này còn được biết đến với tên gọi cache server hoặc cache proxy.

Nhờ việc lưu trữ sẵn các tài nguyên thường xuyên được truy cập, cache server giúp rút ngắn thời gian phản hồi khi người dùng gửi yêu cầu, giảm số lần truy vấn trực tiếp đến máy chủ gốc và tiết kiệm băng thông mạng. Đây là giải pháp được sử dụng phổ biến cho các website có lượng truy cập lớn, hệ thống phân phối nội dung (CDN) hoặc môi trường doanh nghiệp cần tối ưu tốc độ truy cập và độ ổn định của dịch vụ.

5.3 Disk Cache (Cache trên ổ đĩa) là gì?

Disk cache là cơ chế bộ nhớ đệm sử dụng ổ đĩa lưu trữ để ghi nhớ những nội dung đã được đọc gần đây, đồng thời lưu lại các dữ liệu liền kề có khả năng sẽ được truy cập lại trong tương lai. Thay vì phải truy xuất trực tiếp từ nguồn lưu trữ gốc mỗi lần có yêu cầu, hệ thống sẽ ưu tiên lấy dữ liệu từ disk cache nhằm rút ngắn thời gian xử lý.

Trong thực tế, nhiều hệ thống disk cache tổ chức và lưu trữ dữ liệu dựa trên tần suất đọc. Những khối dữ liệu được truy cập thường xuyên - còn gọi là khối nóng (hot block) - sẽ tự động được giữ lại trong bộ nhớ cache. Nhờ đó, disk cache giúp cải thiện đáng kể tốc độ đọc và ghi dữ liệu lên ổ đĩa cứng, đồng thời nâng cao hiệu suất tổng thể cho hệ thống, đặc biệt trong các môi trường lưu trữ lớn hoặc ứng dụng cần truy xuất dữ liệu lặp lại nhiều lần.

5.4 Flash Cache (Bộ nhớ Flash Cache) là gì?

Flash cache là hình thức bộ nhớ đệm sử dụng chip nhớ NAND, thường được triển khai dưới dạng ổ cứng SSD, để lưu trữ dữ liệu tạm thời. Nhờ đặc tính của bộ nhớ flash, flash cache có khả năng truy xuất dữ liệu với tốc độ cao hơn đáng kể so với bộ nhớ cache trên ổ đĩa cứng truyền thống (HDD).

Loại cache này thường được dùng làm lớp trung gian giữa RAM và ổ đĩa, giúp tăng tốc độ đọc/ghi dữ liệu, giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất cho hệ thống. Flash cache đặc biệt phù hợp với các máy chủ, trung tâm dữ liệu hoặc ứng dụng yêu cầu tốc độ cao nhưng cần dung lượng lớn hơn so với RAM, đồng thời vẫn tối ưu chi phí so với việc mở rộng bộ nhớ trong.

6. Web Cache hoạt động như thế nào?

Web cache là bộ nhớ đệm trên website có nhiệm vụ lưu trữ tạm thời các nội dung tĩnh thường xuyên được truy cập, chẳng hạn như HTML, CSS, JavaScript hoặc hình ảnh. Nhờ cơ chế này, web cache giúp giảm lượng băng thông cần sử dụng, hạn chế độ trễ khi tải trang và tăng tốc độ duyệt web một cách rõ rệt. Đồng thời, máy chủ cũng được giảm tải hiệu quả, trong khi trải nghiệm người dùng được cải thiện tối ưu.

Về nguyên lý hoạt động, web cache vận hành khá đơn giản. Thông thường, mọi dữ liệu của website sẽ được lưu trữ trên bộ nhớ hệ thống như hosting hoặc máy chủ gốc. Mỗi khi người dùng truy cập, máy chủ phải xử lý yêu cầu và gửi dữ liệu về trình duyệt. Tuy nhiên, khi web cache được kích hoạt, các dữ liệu đã được truy xuất trước đó sẽ được ghi nhớ lại trong bộ nhớ đệm. Ở những lần truy cập tiếp theo, hệ thống chỉ cần lấy dữ liệu trực tiếp từ cache thay vì phải thông qua bộ nhớ chính, từ đó rút ngắn thời gian phản hồi và giúp website tải nhanh, ổn định hơn.

Cơ chế hoạt động của web cache là gì?

Cơ chế hoạt động của web cache là gì?

7. Dữ liệu Cache được lưu trữ ở đâu?

Dữ liệu cache có thể được lưu trữ tại nhiều vị trí khác nhau, tùy theo kiến trúc hệ thống và cách triển khai cache. Chúng có thể nằm trên server, giữa các web server, hoặc trực tiếp trên thiết bị của người dùng (client). Nhìn chung, cache thường được lưu trữ ở 3 vị trí chính, trong đó phổ biến nhất là browser cache.

7.1 Browser Cache là gì?

Browser cache là bộ nhớ đệm được tích hợp sẵn trong các trình duyệt web như Google Chrome, Firefox, Safari,… với mục đích cải thiện hiệu suất và tốc độ tải trang. Khi người dùng truy cập một webpage, các dữ liệu của trang đó - bao gồm HTML, CSS, JavaScript, hình ảnh - sẽ được lưu lại trong cache của trình duyệt.

Ở những lần truy cập tiếp theo, hoặc khi người dùng nhấn nút “Back” để quay lại trang trước, trình duyệt sẽ đọc dữ liệu trực tiếp từ bộ nhớ cache thay vì gửi yêu cầu mới đến máy chủ. Cách tiếp cận này được gọi là read cache (đọc cache), giúp tăng tốc độ phản hồi của trình duyệt lên nhiều lần, gần như hiển thị trang web ngay lập tức.

Browser cache hiện là hình thức lưu trữ cache phổ biến nhất. Nó chỉ áp dụng cho từng người dùng riêng lẻ và cho phép cá nhân hóa dữ liệu được hiển thị, từ đó mang lại trải nghiệm duyệt web nhanh, mượt và ổn định hơn.

Browser Cache là gì?

Browser Cache là gì?

7.2 Proxy Cache là gì?

Khác với browser cache chỉ phục vụ cho một người dùng duy nhất, proxy cache được thiết kế để đáp ứng đồng thời nhu cầu truy cập của hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người dùng đối với cùng một nội dung. Proxy cache thường được cài đặt và vận hành bởi các ISP (Internet Service Providers) hoặc các hệ thống mạng trung gian.

Với cơ chế này, dữ liệu website sẽ được lưu trữ tại một máy chủ nằm giữa client và server gốc. Khi nhiều người dùng cùng truy cập một nội dung, proxy cache sẽ trực tiếp phân phối dữ liệu đã lưu sẵn thay vì chuyển toàn bộ yêu cầu về máy chủ website. Nhờ đó, hệ thống có thể tận dụng tối đa tài nguyên phần cứng, giảm tải cho server gốc, tiết kiệm băng thông và cải thiện tốc độ truy cập cho người dùng cuối.

Proxy cache đặc biệt phù hợp với các nội dung phổ biến, ít thay đổi và có lượng truy cập lớn, giúp tối ưu hiệu suất mạng ở quy mô rộng.

7.3 Gateway Cache (Reverse Proxy Cache) là gì?

Gateway cache, còn được gọi là reverse proxy cache, là hình thức cache được đặt gần hoặc ngay trước origin server với mục tiêu chính là giảm tải cho máy chủ gốc và tăng hiệu suất xử lý website. Khác với proxy cache - thường do các ISP triển khai nhằm tiết kiệm băng thông - gateway cache do quản trị viên hệ thống trực tiếp cài đặt và cấu hình.

Gateway cache thường được triển khai theo mô hình máy chủ hai lớp. Lớp thứ nhất đóng vai trò front-end, chịu trách nhiệm xử lý và phân phối các nội dung tĩnh như HTML, CSS, JavaScript, hình ảnh… Lớp thứ hai là back-end, đảm nhiệm xử lý các nội dung động (dynamic content) như dữ liệu người dùng, truy vấn cơ sở dữ liệu hoặc logic ứng dụng. Nhờ cách phân tầng này, các yêu cầu đơn giản sẽ được xử lý nhanh chóng ngay tại front-end cache mà không cần chuyển tiếp đến back-end.

Một ưu điểm lớn của gateway cache là khả năng kiểm soát và điều khiển linh hoạt. Do được cài đặt và quản lý trực tiếp bởi quản trị viên, bạn có thể chủ động cấu hình quy tắc cache, thời gian lưu trữ, cũng như làm mới dữ liệu khi cần. Điều này hoàn toàn khác với browser cache và proxy cache - những hình thức cache mà bạn gần như không thể kiểm soát trực tiếp.

8. Có nên xóa Cache không? Khi nào cần xóa Cache?

Việc xóa cache hay xóa bộ nhớ cache là thao tác khá phổ biến và hoàn toàn an toàn trong hầu hết các trường hợp. Mục đích chính của việc này là đặt lại ứng dụng hoặc trình duyệt về trạng thái ổn định, đặc biệt khi bạn gặp khó khăn trong quá trình sử dụng. Khi ứng dụng bị lỗi, hoạt động không đúng cách hoặc hiển thị sai nội dung, xóa cache thường là giải pháp nhanh gọn để khắc phục tình trạng này mà không làm mất dữ liệu quan trọng.

Một lý do khác khiến nhiều người lựa chọn xóa cache là gì để tiết kiệm không gian lưu trữ. Trên thực tế, có những ứng dụng lưu trữ dữ liệu cache lên đến hàng GB. Nếu bạn không còn sử dụng ứng dụng đó thường xuyên, việc xóa bộ nhớ cache sẽ giúp giải phóng dung lượng đáng kể cho thiết bị mà không cần xóa ảnh, video hay ứng dụng đã cài đặt.

Bạn nên cân nhắc clear cache trong các trường hợp sau:

  • Cần bảo vệ quyền riêng tư, xóa các tệp cache có chứa thông tin cá nhân.
  • Ứng dụng hoặc website bị lỗi do tập tin cache bị hỏng.
  • Thiết bị sắp hết dung lượng lưu trữ nhưng bạn không muốn xóa dữ liệu cá nhân như hình ảnh, video hay ứng dụng.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không nên xóa cache hệ thống quá thường xuyên nếu không thật sự cần thiết. Sau khi xóa cache, ở lần sử dụng tiếp theo, hệ thống sẽ phải tạo lại các tệp cache mới, khiến tốc độ truy cập ban đầu có thể chậm hơn đôi chút. Vì vậy, hãy thực hiện xóa cache đúng lúc và đúng mục đích để vừa tối ưu hiệu năng, vừa đảm bảo trải nghiệm sử dụng ổn định.

Việc xóa cache là thao tác khá phổ biến và hoàn toàn an toàn trong hầu hết các trường hợp

Việc xóa cache là thao tác khá phổ biến và hoàn toàn an toàn trong hầu hết các trường hợp

9. Phân biệt Cache với RAM và Buffer

9.1 Sự khác nhau giữa RAM và Cache là gì?

Để giảm độ trễ trong quá trình xử lý và phản hồi, RAM và Cache Memory đều được đặt ở vị trí gần Processor (CPU). Tuy nhiên, hai loại bộ nhớ này có cấu trúc, vai trò và tốc độ hoạt động khác nhau, nhằm phục vụ những mục đích riêng trong hệ thống.

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ chính của máy tính, thường bao gồm các mô-đun bộ nhớ được gắn trực tiếp trên bo mạch chủ thông qua các khe cắm chuyên dụng. RAM lưu trữ dữ liệu tạm thời của hệ điều hành, ứng dụng và các tiến trình đang chạy, giúp CPU có thể truy xuất nhanh hơn so với việc đọc dữ liệu từ ổ cứng. So với các thiết bị lưu trữ truyền thống, RAM có tốc độ cao hơn đáng kể và đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu.

Trong khi đó, Cache Memory thường là một phần của CPU hoặc nằm rất gần CPU trong phức hợp CPU và chipset liền kề. Cache được sử dụng để lưu trữ những dữ liệu và lệnh được truy cập thường xuyên nhất, giúp CPU không phải chờ dữ liệu từ RAM mỗi lần xử lý. Nhờ vị trí gần và cơ chế tối ưu, bộ nhớ đệm của CPU chỉ mất vài nano giây để phản hồi yêu cầu, nhanh hơn RAM từ khoảng 10 đến 100 lần.

Mặc dù RAM có tốc độ chậm hơn cache, nhưng RAM vẫn nhanh hơn rất nhiều so với các thiết bị lưu trữ cổ điển như HDD, với thời gian truy xuất tính bằng mili giây. Sự kết hợp giữa cache và RAM giúp hệ thống cân bằng giữa tốc độ xử lýdung lượng lưu trữ, từ đó tối ưu hiệu năng tổng thể của máy tính và ứng dụng.

9.2 Sự khác nhau giữa Buffer và Cache là gì?

Buffer là vùng nhớ trung gian cho phép các tiến trình hoặc thiết bị hoạt động độc lập với nhau mà không bị trì hoãn, ngay cả khi chúng có tốc độ xử lý và mức ưu tiên khác nhau. Đây là khu vực dùng chung, nơi dữ liệu được tạm thời lưu trữ để chờ xử lý, giúp quá trình trao đổi dữ liệu giữa các thành phần trong hệ thống diễn ra trơn tru và ổn định hơn.

Cả cachebuffer đều sử dụng các thuật toán quản lý dữ liệu để kiểm soát luồng dữ liệu ra vào vùng lưu trữ tạm thời. Chúng cùng đóng vai trò là nơi giữ dữ liệu trong thời gian ngắn, nhằm hỗ trợ hệ thống hoạt động hiệu quả hơn và hạn chế tình trạng nghẽn hoặc gián đoạn.

Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng giữa hai khái niệm này nằm ở mục đích sử dụng. Buffer lưu trữ dữ liệu tạm thời để đồng bộ hóa hoạt động giữa các tiến trình hoặc thiết bị, giúp chúng không phải chờ đợi lẫn nhau. Trong khi đó, cache giữ lại dữ liệu nhằm tăng tốc độ truy xuất và xử lý, giúp hệ thống phản hồi nhanh hơn trong các thao tác lặp lại. Nói cách khác, buffer tập trung vào sự ổn định trong luồng xử lý, còn cache tập trung vào hiệu năng và tốc độ.

Sự khác biệt giữa Buffer và cache là gì?

Sự khác biệt giữa Buffer và cache là gì?

10. Ưu điểm nổi bật của Web Caching đối với website

Web caching mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong việc tối ưu hiệu suất website và hệ thống máy chủ. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật nhất của web caching mà bạn cần biết:

Giảm tải băng thông
Web caching giúp tránh lặp lại các hoạt động request - response không cần thiết giữa client và server. Khi dữ liệu đã được lưu trong cache, hệ thống sẽ trả kết quả trực tiếp cho người dùng mà không phải gửi yêu cầu mới đến máy chủ gốc, từ đó giảm đáng kể lượng băng thông bị tiêu thụ.

Cải thiện tốc độ truy cập
Nhờ dữ liệu được lưu sẵn trong cache, các yêu cầu của người dùng được phản hồi gần như tức thời. Điều này giúp website tải nhanh hơn, trải nghiệm người dùng mượt mà hơn và nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể của trang web.

Giảm gánh nặng cho server
Bộ nhớ đệm cache đóng vai trò như một “lớp đệm” hỗ trợ, xử lý trước một phần yêu cầu từ client thay cho server gốc. Nhờ đó, máy chủ có thể tập trung tài nguyên cho các tác vụ quan trọng khác, hạn chế tình trạng quá tải khi có nhiều lượt truy cập đồng thời.

Đáp ứng lưu lượng truy cập lớn
Các gói hosting có hỗ trợ web caching thường chịu tải tốt hơn nhiều so với hosting thông thường. Trên thực tế, website sử dụng cache có thể đáp ứng lưu lượng truy cập cao gấp 3-4 lần mà vẫn duy trì tốc độ ổn định, rất phù hợp cho các website tăng trưởng nhanh hoặc có traffic cao đột biến.

Ưu điểm nổi bật của Web Cache là gì?

Ưu điểm nổi bật của Web Cache là gì?

11. Các hình thức Caching phổ biến trong lập trình & website

Về cơ bản, caching được chia thành 4 hình thức phổ biến, mỗi hình thức đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong việc tối ưu hiệu suất website và hệ thống. Cụ thể gồm có:

  • HTML caching
  • Opcode caching
  • Object caching
  • Database caching

11.1 HTML Caching là gì?

HTML caching là hình thức caching đơn giản và phổ biến nhất hiện nay, được áp dụng trên hầu hết các website. Với cơ chế này, sau khi nội dung trang web được xử lý và gửi đến người dùng lần đầu, hệ thống sẽ lưu trữ kết quả dưới dạng một file HTML tĩnh và cất giữ trực tiếp trên ổ cứng máy chủ.

Ở những lần truy cập tiếp theo, thay vì phải xử lý lại toàn bộ yêu cầu từ đầu, máy chủ chỉ cần tái sử dụng file HTML đã được cache và gửi thẳng đến trình duyệt người dùng. Nhờ đó, thời gian tải trang được rút ngắn đáng kể và tài nguyên hệ thống cũng được tiết kiệm hiệu quả.

HTML caching đặc biệt phát huy hiệu quả với các website có nhiều tài nguyên tĩnh như hình ảnh, CSS, JavaScript hoặc những trang có nội dung ít thay đổi. Đây là giải pháp tối ưu giúp website vận hành nhanh, ổn định và dễ triển khai ngay cả với những hệ thống không quá phức tạp.

11.2 Opcode Caching là gì?

Opcode caching là kỹ thuật caching được thiết kế nhằm tối ưu hiệu suất cho các website sử dụng ngôn ngữ PHP - một ngôn ngữ thông dịch nên thường có tốc độ xử lý chậm hơn so với các mã nguồn đã được biên dịch sẵn. Chính vì vậy, opcode caching ra đời để giảm tải cho quá trình phân tích và biên dịch mã nguồn PHP.

Với cơ chế này, sau khi mã PHP được biên dịch lần đầu thành opcode, kết quả sẽ được lưu trữ trong cache (trên RAM hoặc ổ đĩa). Ở những lần truy cập tiếp theo, hệ thống sẽ tái sử dụng opcode đã được lưu sẵn thay vì phải phân tích và biên dịch lại từ đầu. Nhờ đó, website có thể xử lý truy vấn nhanh hơn, giảm mức sử dụng CPU và cải thiện hiệu năng tổng thể.

Opcode caching đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp bottleneck nằm ở CPU, giúp website PHP hoạt động ổn định hơn, nhất là khi có nhiều lượt truy cập đồng thời.

11.3 Object Caching là gì?

Object caching là hình thức caching được sử dụng phổ biến cho các website WordPress, nhằm tối ưu hiệu suất xử lý ở tầng ứng dụng. Cơ chế này hoạt động thông qua các hàm như wp_cache, cho phép hệ thống lưu trữ tạm thời các đối tượng đã được xử lý bằng PHP.

Cụ thể, object caching giúp ghi nhớ các query truy vấn cơ sở dữ liệu, session, biến hoặc các đối tượng dữ liệu khác. Khi có yêu cầu lặp lại, WordPress sẽ lấy dữ liệu trực tiếp từ cache thay vì phải xử lý lại hoặc truy vấn database từ đầu. Nhờ đó, thời gian phản hồi được rút ngắn và tải cho máy chủ cũng giảm đáng kể.

Object caching đặc biệt hiệu quả với website WordPress có nhiều truy vấn động, lượng truy cập lớn hoặc sử dụng nhiều plugin. Khi kết hợp cùng các hệ thống cache chuyên dụng như Redis hoặc Memcached, object caching có thể giúp website vận hành nhanh, ổn định và mở rộng tốt hơn.

Object caching là gì?

Object caching là gì?

11.4 Database Caching là gì?

Database caching là kỹ thuật caching được sử dụng để lưu trữ các truy vấn dữ liệu phổ biến trực tiếp trên bộ nhớ RAM thay vì phải truy xuất liên tục từ cơ sở dữ liệu gốc. Khi một truy vấn được thực hiện lần đầu, kết quả sẽ được ghi lại trong cache. Ở những lần truy vấn tiếp theo, hệ thống sẽ trả về kết quả ngay từ cache mà không cần thực hiện lại câu lệnh truy vấn.

Nhờ cơ chế này, database caching giúp giảm tải cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu, rút ngắn thời gian phản hồi và cải thiện hiệu suất tổng thể của website hoặc ứng dụng. Hình thức caching này đặc biệt hiệu quả với những dữ liệu được truy cập thường xuyên nhưng ít thay đổi, chẳng hạn như danh sách sản phẩm, thông tin danh mục hoặc cấu hình hệ thống.

12. Các cách giúp tối ưu và tăng hiệu suất Cache Memory

Việc tăng Cache Memory không đơn giản như nâng cấp RAM, bởi bộ nhớ cache thường được nhúng trực tiếp trên chip CPU hoặc tích hợp sẵn trên bo mạch hệ thống (System Board). Do đó, dung lượng cache phần lớn phụ thuộc vào thiết kế phần cứng của nhà sản xuất.

Thông thường, cách phổ biến nhất để tăng Cache Memory là nâng cấp lên bo mạch chủ thế hệ mới, đi kèm với CPU Next-Gen tương ứng. Các dòng CPU đời mới thường được trang bị dung lượng cache lớn hơn, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất xử lý và giảm độ trễ khi truy xuất dữ liệu.

Trong một số hệ thống cũ, bo mạch chủ có thể còn khe trống dành cho cache, cho phép người dùng mở rộng thêm dung lượng Cache Memory. Tuy nhiên, trên thực tế, các khe trống này gần như không còn xuất hiện trên phần cứng hiện đại, do cache đã được tích hợp hoàn toàn vào CPU.

Chính vì những giới hạn về mặt phần cứng này, có thể thấy rằng việc tăng Cache Memory không hề dễ dàng và thường đòi hỏi phải nâng cấp toàn bộ nền tảng hệ thống, thay vì chỉ bổ sung riêng lẻ một linh kiện như RAM.

13. Hướng dẫn xóa bộ nhớ Cache trên trình duyệt máy tính

Tùy vào trình duyệt bạn đang sử dụng mà cách xóa bộ nhớ cache sẽ có một chút khác nhau. Dưới đây, TOMAZ sẽ hướng dẫn bạn xóa cache trên các trình duyệt phổ biến nhất hiện nay như Chrome, Firefox, Safari và Microsoft Edge. Trước tiên, hãy bắt đầu với Google Chrome.

13.1 Cách xóa Cache trên Google Chrome

Bước 1:
Mở trình duyệt Chrome, click vào biểu tượng ba chấm dọc ở góc trên bên phải → chọn History → tiếp tục chọn History.

Bước 2:
Trong giao diện lịch sử duyệt web, click vào mục Clear browsing data… (Xóa dữ liệu duyệt web).

Bước 3:
Chọn khoảng thời gian bạn muốn xóa cache (24 giờ qua, 7 ngày qua hoặc All time).
Sau đó, tick chọn loại dữ liệu cần xóa như Cached images and files, Cookies hoặc History tùy nhu cầu.

Bước 4:
Nhấn Clear data để hoàn tất quá trình xóa cache trên Chrome.

Việc thực hiện xóa bộ nhớ cache trên Chrome sẽ giúp trình duyệt hoạt động mượt hơn, khắc phục lỗi hiển thị và giải phóng dung lượng lưu trữ tạm thời.

Cách xóa Cache trên Google Chrome

Cách xóa Cache trên Google Chrome

13.2 Cách xóa Cache trên Firefox

Bước 1:
Mở trình duyệt Firefox, click vào biểu tượng ba gạch ở góc trên bên phải → chọn LibraryHistoryClear Recent History.

Bước 2:
Chọn khoảng thời gian cần xóa và tích chọn các loại dữ liệu bạn muốn làm sạch, đặc biệt là Cache.

Bước 3:
Nhấn Clear Now để hoàn tất quá trình xóa bộ nhớ cache trên Firefox.

Sau khi xóa cache, Firefox có thể tải lại dữ liệu trong lần truy cập tiếp theo, giúp khắc phục lỗi hiển thị và cải thiện trải nghiệm duyệt web.

13.3 Cách xóa Cache trên Safari

Bước 1:
Trên thanh menu phía trên trình duyệt, chọn HistoryClear History.

Bước 2:
Chọn khoảng thời gian muốn xóa. Nếu muốn xóa toàn bộ, chọn All History.

Bước 3:
Nhấn Clear History để hoàn tất.

Lưu ý: Safari không cho phép chọn riêng từng loại dữ liệu. Khi xóa lịch sử, hệ thống sẽ đồng thời xóa cache, cookies và history.

Cách xóa Cache trên Safari

Cách xóa Cache trên Safari

13.4 Cách xóa Cache trên Microsoft Edge

Bước 1:
Nhấp vào biểu tượng ở góc phải trình duyệt → chọn HistoryClear History.

Bước 2:
Trong mục Clear browsing data, chọn loại dữ liệu bạn muốn xóa (cache, cookies, history…).

Bước 3:
Nhấn Clear để hoàn tất.

Bạn có thể bật “Always clear this when I close the browser” nếu muốn Edge tự động xóa cache mỗi khi đóng trình duyệt.

Phím tắt xóa cache nhanh (áp dụng cho hầu hết trình duyệt)

  • Windows: Ctrl + Shift + Delete
  • macOS: Command + Shift + Delete

Cách này giúp truy cập nhanh vào trang xóa cache mà không cần đi qua menu.

14. Hướng dẫn xóa bộ nhớ Cache trên điện thoại di động

Việc xóa cache trên trình duyệt di động về cơ bản tương tự như trên máy tính. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho Google Chrome trên Android:

14.1 Xóa Cache Google Chrome trên Android

Bước 1: Mở trình duyệt Chrome → nhấn biểu tượng 3 chấm dọc → chọn History.
Bước 2: Chọn Clear browsing data…
Bước 3: Chọn khoảng thời gianloại dữ liệu cần xóa (history, cookies, cache).
Bước 4: Nhấn Clear data để hoàn tất.

14.2 Xóa Cache Google Chrome trên iOS

Cách xóa dữ liệu duyệt web của Chrome trên iOS nhìn chung khá giống với Android. Tuy nhiên, điểm khác biệt là không thể lựa chọn phạm vi thời gian lưu trữ, dữ liệu sẽ được xóa toàn bộ.

Cách xóa browser cache trên iOS:

Bước 1: Mở trình duyệt Chrome → nhấn biểu tượng 3 chấm ở góc dưới màn hình → chọn History.
Bước 2: Chọn Clear Browsing Data…
Bước 3: Tick chọn Cached Images and Files (có thể chọn thêm Cookies, History nếu cần).
Bước 4: Nhấn Clear Browsing Data → xác nhận lại để hoàn tất.

Cách này giúp giải phóng bộ nhớ và khắc phục lỗi hiển thị website khá hiệu quả trên iPhone, iPad.

14.3 Xóa Cache Mozilla Firefox trên Android

Bước 1: Mở trình duyệt Firefox → nhấn vào biểu tượng 3 chấm trên thanh menu → chọn History.
Bước 2: Nhấn Clear Browsing History ở phía dưới màn hình.
Bước 3: Khi hộp thoại xác nhận xuất hiện, nhấn OK để hoàn tất việc xóa dữ liệu.

Sau khi xóa cache, trình duyệt sẽ hoạt động ổn định hơn và khắc phục được một số lỗi hiển thị trang web.

14.4 Xóa Cache Mozilla Firefox trên iOS

Bước 1: Mở menu ở góc dưới bên phải → chọn Settings.
Bước 2: Cuộn xuống và chọn Clear Private Data.
Bước 3: Tick chọn loại dữ liệu muốn xóa như cookies, history, cache.
Bước 4: Nhấn Clear Private Data để tiến hành xóa.
Bước 5: Khi pop-up xác nhận xuất hiện, nhấn OK để hoàn tất.

Thao tác này giúp Firefox hoạt động mượt hơn và hạn chế lỗi phát sinh khi duyệt web trên iPhone/iPad.

14.5 Xóa Cache Safari trên iPhone / iPad

Bước 1: Mở Settings (Cài đặt) trên thiết bị.
Bước 2: Cuộn xuống và chọn Safari.
Bước 3: Chọn Clear History and Website Data.
Bước 4: Khi pop-up xuất hiện, nhấn Clear History and Data để xác nhận.

Lưu ý:
Bạn không cần xóa cache hằng ngày vì trình duyệt có cơ chế tự ghi đè dữ liệu cũ. Chỉ nên xóa cache khi Safari chạy chậm, bị lỗi hiển thị hoặc website không tải đúng nội dung.

15. Hướng dẫn xóa Cache trong WordPress chi tiết

Bộ nhớ đệm (cache) giúp website WordPress tải nhanh hơn và cải thiện trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, đôi khi cache lại khiến bạn không nhìn thấy ngay những thay đổi vừa chỉnh sửa, gây khá khó chịu. Trong trường hợp này, giải pháp đơn giản nhất là xóa cache để website hiển thị phiên bản mới nhất.

Dưới đây là cách xóa cache WordPress phổ biến và dễ thực hiện, bắt đầu với plugin được nhiều người tin dùng nhất.

15.1 Xóa Cache trong plugin WP Rocket

WP Rocket được đánh giá là một trong những plugin cache WordPress hiệu quả nhất hiện nay. Điểm mạnh của WP Rocket là tự động tạo cache nền (background caching), giúp người truy cập luôn được phục vụ phiên bản website đã tối ưu sẵn.

Cách xóa cache với WP Rocket:

  1. Đăng nhập vào Trang quản trị WordPress
  2. Truy cập Settings → WP Rocket
  3. Tại tab Dashboard, nhấn Clear Cache (Xóa bộ nhớ cache)

Ngay sau đó, WP Rocket sẽ tự động xóa toàn bộ file cache và website của bạn sẽ hiển thị dữ liệu mới nhất.

Xóa Cache trong plugin WP Rocket

Xóa Cache trong plugin WP Rocket

15.2 Xóa Cache trong WP Super Cache

WP Super Cache là một plugin cache WordPress khá phổ biến và dễ sử dụng. Nếu bạn cần làm mới nội dung website hoặc kiểm tra các thay đổi vừa cập nhật, việc xóa cache với plugin này chỉ mất vài giây.

Cách xóa cache trong WP Super Cache:

  1. Đăng nhập Trang quản trị WordPress
  2. Truy cập Settings → WP Super Cache
  3. Nhấn nút Delete Cache

Ngay sau khi thao tác, WP Super Cache sẽ xóa toàn bộ file cache đã được lưu trước đó, giúp website hiển thị phiên bản nội dung mới nhất.

Cách làm này rất phù hợp khi bạn vừa chỉnh sửa giao diện, cập nhật nội dung hoặc xử lý lỗi hiển thị mà trang web vẫn chưa thay đổi.

15.3 Xóa Cache trong W3 Total Cache

W3 Total Cache là một trong những plugin cache WordPress được sử dụng rộng rãi hiện nay. Plugin này cho phép bạn xóa toàn bộ bộ nhớ đệm nhanh chóng chỉ với một thao tác.

Cách xóa cache trong W3 Total Cache:

  1. Đăng nhập Trang quản trị WordPress
  2. Truy cập Performance → Dashboard
  3. Nhấn Empty All Caches

Ngay sau đó, W3 Total Cache sẽ xóa toàn bộ dữ liệu cache đang được lưu trên website, giúp các thay đổi mới được hiển thị chính xác và tức thì.

Cách này đặc biệt hữu ích khi bạn vừa cập nhật nội dung, chỉnh sửa giao diện hoặc khắc phục lỗi hiển thị nhưng website vẫn đang load phiên bản cũ.

15.4 Xóa Cache trên hosting WP Engine

WP Engine là nhà cung cấp Managed WordPress Hosting, vì vậy họ đã tích hợp sẵn hệ thống cache riêng. Điều này đồng nghĩa với việc bạn không cần cài thêm plugin cache mà vẫn đảm bảo website hoạt động nhanh và ổn định.

Trong một số trường hợp, sau khi chỉnh sửa nội dung hoặc giao diện nhưng website chưa cập nhật thay đổi ngay, bạn chỉ cần xóa cache WP Engine để làm mới dữ liệu. Cách thực hiện rất đơn giản:

Các bước xóa cache trên WP Engine:

  1. Đăng nhập vào trang quản trị WordPress
  2. Trên thanh admin, nhấp vào menu WP Engine
  3. Trong mục General Settings, chọn Clear all caches
  4. Hoàn tất - hệ thống sẽ tự động xóa toàn bộ bộ nhớ cache của website

Sau khi xóa cache, các thay đổi mới nhất trên website sẽ được hiển thị ngay lập tức. Đây là thao tác bạn nên thực hiện mỗi khi cập nhật nội dung quan trọng hoặc gặp lỗi hiển thị do dữ liệu cache cũ.

15.5 Xóa Cache trên hosting Bluehost

Bluehost là một trong những nhà cung cấp WordPress Hosting uy tín, đồng thời tích hợp sẵn hệ thống bộ nhớ đệm nhằm tối ưu hiệu suất và tăng tốc độ tải trang cho website.

Khi bạn cập nhật nội dung nhưng chưa thấy thay đổi hiển thị ngay, việc xóa cache trên Bluehost sẽ giúp làm mới dữ liệu và đồng bộ lại website. Cách thực hiện rất đơn giản, bạn có thể thao tác trực tiếp ngay trong trang quản trị WordPress.

Các bước xóa bộ nhớ cache trên Bluehost:

  1. Đăng nhập vào trang quản trị WordPress
  2. Trên thanh công cụ quản trị, tìm mục Caching (Bộ nhớ đệm)
  3. Rê chuột vào mục này và chọn Clear All Cache (Xóa tất cả bộ nhớ cache)
  4. Hệ thống Bluehost sẽ tự động xóa toàn bộ các tệp cache đang lưu trữ

Sau khi hoàn tất, website của bạn sẽ tải lại dữ liệu mới nhất, giúp đảm bảo nội dung hiển thị chính xác và hiệu suất luôn được duy trì ổn định.

Xóa bộ nhớ cache trên Bluehost

Xóa bộ nhớ cache trên Bluehost

15.6 Xóa Cache trên SiteGround

SiteGround là nhà cung cấp WordPress Hosting nổi tiếng nhờ tốc độ ổn định và dịch vụ hỗ trợ khách hàng rất tốt. Đi kèm với đó là hệ thống bộ nhớ cache tích hợp, giúp website tải nhanh hơn và giảm tải cho máy chủ.

Trong quá trình quản trị website, nếu bạn cập nhật nội dung nhưng chưa thấy thay đổi hiển thị ngay, việc xóa cache SiteGround là thao tác cần thiết. Bạn có thể thực hiện theo 2 cách: trực tiếp trong Hosting Dashboard hoặc ngay trong trang quản trị WordPress.

Xóa bộ nhớ cache SiteGround trong Hosting Dashboard

Cách này phù hợp khi bạn muốn quản lý cache tổng thể từ phía hosting.

Các bước thực hiện:

  1. Đăng nhập vào SiteGround Hosting Dashboard
  2. Truy cập mục Speed → Caching
  3. Chuyển sang tab Dynamic Cache
  4. Tại tên domain cần xóa cache, nhấn vào biểu tượng Menu
  5. Chọn Flush Cache

Ngay lập tức, SiteGround sẽ xóa toàn bộ bộ nhớ đệm động của website.

Xóa bộ nhớ cache SiteGround trong WordPress Admin

Nếu bạn thường xuyên làm việc trong WordPress, đây là cách nhanh và tiện lợi hơn.

Cách thực hiện:

  1. Cài đặt và kích hoạt plugin SG Optimizer (plugin chính thức của SiteGround)
  2. Sau khi kích hoạt, trên thanh công cụ quản trị WordPress, bạn sẽ thấy nút Purge SG Cache
  3. Nhấn vào nút này để xóa toàn bộ cache của website

Chỉ với một cú click, dữ liệu cache sẽ được làm mới và các thay đổi trên website sẽ hiển thị ngay lập tức.

Gợi ý: Nếu bạn chỉnh sửa giao diện, CSS, hoặc nội dung thường xuyên, nên ưu tiên xóa cache bằng SG Optimizer để tiết kiệm thời gian thao tác.

Xóa bộ nhớ cache SiteGround trong WordPress Admin

Xóa bộ nhớ cache SiteGround trong WordPress Admin

15.7 Xóa Cache trong Sucuri Firewall

Khi tìm hiểu cache là gì, nhiều người thường chỉ chú ý đến cache trình duyệt, plugin WordPress hoặc cache từ hosting mà quên mất rằng tường lửa website cũng có bộ nhớ đệm riêng. Nếu bạn đang sử dụng Sucuri để bảo vệ WordPress, đây là một điểm rất quan trọng cần lưu ý.

Sucuri hoạt động như một lớp bảo mật trung gian và đồng thời lưu trữ dữ liệu tạm thời để tăng tốc độ truy cập. Nói cách khác, ngoài việc bảo vệ website, Sucuri cũng có bộ nhớ cache là gì và cơ chế cache riêng. Vì vậy, trong một số trường hợp bạn đã xóa cache ở plugin hoặc hosting nhưng website vẫn hiển thị nội dung cũ, nguyên nhân có thể đến từ cache của Sucuri chưa được làm mới.

Để khắc phục tình trạng này, bạn cần thực hiện xóa bộ nhớ cache trực tiếp trong Plugin Sucuri. Cách xóa cache khá đơn giản: bạn chỉ cần đăng nhập vào khu vực quản trị WordPress, truy cập Menu Sucuri → WAF, sau đó chọn tùy chọn clear cache. Ngay sau thao tác này, toàn bộ dữ liệu lưu tạm thời trên tường lửa Sucuri sẽ được làm mới.

Việc hiểu rõ xóa cache là gì và xóa cache đúng vị trí sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi website không cập nhật nội dung, đồng thời quản lý bộ nhớ đệm là gì một cách hiệu quả hơn. Lưu ý rằng xóa bộ nhớ cache không làm mất dữ liệu website, nhưng bạn cũng không nên thực hiện quá thường xuyên nếu không thật sự cần thiết.

Thông qua bài viết này, TOMAZ hy vọng bạn đã hiểu rõ cache là gì, vai trò của cache trong việc tối ưu tốc độ website, cũng như nắm được cách xóa cache trên nhiều trình duyệt và thiết bị khác nhau. Khi biết cách quản lý bộ nhớ đệm là gì xóa bộ nhớ cache đúng lúc, bạn sẽ hạn chế được các lỗi hiển thị, cải thiện trải nghiệm người dùng và giúp website vận hành ổn định hơn.

Tuy nhiên, để website thực sự nhanh, chuẩn SEO và hoạt động mượt mà lâu dài, cache chỉ là một phần trong tổng thể giải pháp. Việc thiết kế website chuẩn cấu trúc, tối ưu hiệu năng ngay từ đầu mới là yếu tố then chốt.

Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp, giao diện đẹp, tốc độ tải nhanh và dễ dàng mở rộng sau này, TOMAZ sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Đội ngũ TOMAZ không chỉ thiết kế website mà còn tư vấn toàn diện về hiệu suất, bảo mật và trải nghiệm người dùng - giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của cache và hạ tầng web.

Liên hệ TOMAZ ngay hôm nay để bắt đầu xây dựng một website nhanh - ổn định - hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn 

XEM THÊM:

Vui lòng liên hệ đến Hotline 0977 47 47 90 để được chuyên viên tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!.

TOMAZ - Công ty tư vấn và triển khai chiến lược quảng cáo online chỉ tính phí theo kết quả đạt được.

TOMAZ - ĐẠT KẾT QUẢ TRẢ CHI PHÍ

Địa chỉ: 30 Phan Long Bằng Phường Trần Phú, TP. Quảng Ngãi
Hotline: 0977 47 47 90
Email: info@tomaz.vn
Fanpage: facebook.com/tomaz.vn

Chưa có bình luận nào
TOMAZ